Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brunswick green
01
xanh Brunswick, xanh đậm phong phú
displaying a deep, rich, and dark shade of green that is often associated with the color used on the livery of Brunswick trains in the United Kingdom
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The cat's collar had a small Brunswick green charm, adding a subtle accent.
Vòng cổ của con mèo có một mặt dây chuyền nhỏ màu Brunswick green, thêm một điểm nhấn tinh tế.



























