Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
antique brass
01
đồng cổ, đồng già
of a warm, muted golden-brown color with a slightly aged or patinated appearance, reminiscent of vintage brass hardware or fixtures
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most antique brass
so sánh hơn
more antique brass
có thể phân cấp
Các ví dụ
The accent pillows on the sofa added a antique brass tinge to the decor.
Những chiếc gối điểm nhấn trên ghế sofa đã thêm một chút màu đồng cổ vào trang trí.



























