Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wenge
01
màu gỗ wenge, có màu wenge
having a dark, almost black-brown color that is named after the wood of the Wenge tree native to tropical regions of Africa
Các ví dụ
The coffee mug featured a wenge glaze, giving it a modern aesthetic.
Chiếc cốc cà phê có lớp men wenge, mang lại vẻ đẹp hiện đại.



























