wenge
wen
ˈwɛn
ven
ge
geɪ
gei
wedge

Định nghĩa và ý nghĩa của "wenge"trong tiếng Anh

01

màu gỗ wenge, có màu wenge

having a dark, almost black-brown color that is named after the wood of the Wenge tree native to tropical regions of Africa 
wenge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wenge
so sánh hơn
more wenge
có thể phân cấp
Các ví dụ
The modern dining table had a sleek wenge finish. 

Bàn ăn hiện đại có lớp hoàn thiện wenge bóng bẩy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng