Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coyote brown
01
nâu sói đồng cỏ, màu nâu sói đồng cỏ
of a medium to dark brown color, often used to describe the color of coyote fur
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most coyote brown
so sánh hơn
more coyote brown
có thể phân cấp
Các ví dụ
The military uniform featured a practical coyote brown camouflage.
Đồng phục quân đội có màu ngụy trang thực tế là nâu sói đồng cỏ.



























