Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gunmetal gray
01
xám thép, xám kim loại đậm
having a dark, metallic shade of gray that resembles the color of polished metal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gunmetal gray
so sánh hơn
more gunmetal gray
có thể phân cấp
Các ví dụ
The kitchen appliances had a sleek and futuristic gunmetal gray finish, enhancing the high-tech aesthetic.
Các thiết bị nhà bếp có lớp hoàn thiện xám thép bóng bẩy và tương lai, nâng cao tính thẩm mỹ công nghệ cao.



























