Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bondi blue
01
xanh Bondi, màu xanh Bondi
having a bright, light blue color with a slight greenish tint, reminiscent of the color of the ocean at Bondi Beach in Australia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Bondi blue
so sánh hơn
more Bondi blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
Tropical fish in the aquarium showcased vibrant Bondi blue scales.
Những con cá nhiệt đới trong bể cá trưng bày vảy màu Bondi xanh rực rỡ.



























