Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mooncake
01
bánh trung thu, bánh nướng truyền thống Trung Quốc
a traditional Chinese pastry typically eaten during the Mid-Autumn Festival, characterized by its round shape and various fillings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mooncakes
Cây Từ Vựng
mooncake
moon
cake



























