mooncake
moon
mu:n
moon
cake
keɪk
keik
/muːnkeɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mooncake"trong tiếng Anh

Mooncake
01

bánh trung thu, bánh nướng truyền thống Trung Quốc

a traditional Chinese pastry typically eaten during the Mid-Autumn Festival, characterized by its round shape and various fillings
mooncake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mooncakes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng