Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
keppel
01
Keppel (một màu xanh lục nhạt pha xanh lam), màu Keppel (xanh lục nhạt pha xanh lam)
of a pale bluish-green color
Các ví dụ
The morning sky transitioned into a soft Keppel tint.
Bầu trời buổi sáng chuyển sang màu Keppel nhẹ nhàng.



























