Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
keppel
01
Keppel (một màu xanh lục nhạt pha xanh lam), màu Keppel (xanh lục nhạt pha xanh lam)
of a pale bluish-green color
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Keppel
so sánh hơn
more Keppel
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her mother gave her a Kepple scarf that reminded her of the tropical waters.
Mẹ cô ấy tặng cô ấy một chiếc khăn Keppel khiến cô ấy nhớ đến vùng nước nhiệt đới.



























