keppel
ke
ˈkɛ
ke
ppel
pəl
pēl
/kɛpˈɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Keppel"trong tiếng Anh

01

Keppel (một màu xanh lục nhạt pha xanh lam), màu Keppel (xanh lục nhạt pha xanh lam)

of a pale bluish-green color
Keppel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Keppel
so sánh hơn
more Keppel
có thể phân cấp
Các ví dụ
The morning sky transitioned into a soft Keppel tint.
Bầu trời buổi sáng chuyển sang màu Keppel nhẹ nhàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng