Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uranian blue
01
xanh Uranian, xanh của Sao Thiên Vương
having a deep, rich shade of blue that is often associated with the planet Uranus
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Uranian blue
so sánh hơn
more Uranian blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The spaceship had sleek details in a calming Uranian blue shade.
Con tàu vũ trụ có những chi tiết thanh lịch với sắc xanh Uranus êm dịu.



























