conchiglie
con
kɒn
kon
chig
ˈki:
ki
lie
li
li
piccalillighillieshrillyfusilli

Định nghĩa và ý nghĩa của "conchiglie"trong tiếng Anh

Conchiglie
01

conchiglie, mì ống hình vỏ sò được sử dụng trong ẩm thực Ý

shell-shaped pasta used in Italian cuisine, versatile for various dishes 
conchiglie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conchiglie
Các ví dụ
Mix cooked conchiglie with cherry tomatoes, cucumbers, and a vinaigrette for a pasta salad. 

Trộn conchiglie đã nấu chín với cà chua bi, dưa chuột và giấm trộn để làm món salad mì ống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng