bigoli
bi
bi
go
gɑ:
gaa
li
li
li
/bɪɡəli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bigoli"trong tiếng Anh

Bigoli
01

bigoli, mì ống bigoli

a thick, long, rough-textured pasta from Veneto, Italy, commonly used with hearty sauces
bigoli definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bigoli
Các ví dụ
The restaurant offered a delightful seafood bigoli pasta.
Nhà hàng phục vụ món mì bigoli hải sản thơm ngon.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng