Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
robin egg blue
/ɹˈɒbɪn ˈɛɡ blˈuː/
robin egg blue
01
màu xanh trứng chim cổ đỏ, màu xanh pastel như trứng chim cổ đỏ
having a pale, pastel blue color that resembles the shade of blue-green eggs laid by robins or other birds
Các ví dụ
The delicate flowers in the garden had petals in various robin egg blue shades.
Những bông hoa mỏng manh trong vườn có những cánh hoa với nhiều sắc độ của màu xanh trứng chim robin.



























