Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
robin egg blue
01
màu xanh trứng chim cổ đỏ, màu xanh pastel như trứng chim cổ đỏ
having a pale, pastel blue color that resembles the shade of blue-green eggs laid by robins or other birds
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most robin egg blue
so sánh hơn
more robin egg blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nursery walls were painted in a soothing robin egg blue tone, creating a calm atmosphere.
Các bức tường của phòng trẻ được sơn bằng màu xanh trứng chim cổ đỏ êm dịu, tạo ra một bầu không khí yên bình.



























