cool black
cool
ku:l
kool
black
blæk
blāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "cool black"trong tiếng Anh

cool black
01

đen mát

having a black color with blue or purple undertones, giving it a cooler, darker appearance compared to a true neutral black 
cool black definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
coolest black
so sánh hơn
cooler black
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sports car had a sleek, cool black exterior. 

Chiếc xe thể thao có một ngoại thất thanh lịch và đen mát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng