Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cool black
01
đen mát
having a black color with blue or purple undertones, giving it a cooler, darker appearance compared to a true neutral black
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
coolest black
so sánh hơn
cooler black
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sneakers had a cool black design, perfect for casual and sporty occasions.
Đôi giày thể thao có thiết kế đen mát mẻ, hoàn hảo cho những dịp thường ngày và thể thao.



























