Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blue bell
01
xanh chuông, xanh nhạt chuông
having a soft, delicate shade of blue that resembles the color of the flower of the same name, typically described as a pale, pastel blue hue
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most blue bell
so sánh hơn
more blue bell
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nursery was painted in a calming blue bell shade to create a serene environment.
Nhà trẻ được sơn màu blue bell dịu dàng để tạo ra một môi trường thanh bình.



























