blizzard blue
bli
ˈblɪ
bli
zzard
zəd
zēd
blue
blu:
bloo

Định nghĩa và ý nghĩa của "blizzard blue"trong tiếng Anh

blizzard blue
01

xanh bão tuyết, xanh băng giá

having a light, pale blue color that resembles the icy, frosty tones seen during a snowstorm 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most blizzard blue
so sánh hơn
more blizzard blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a blizzard blue sweater that matched the winter sky. 

Cô ấy mặc một chiếc áo len xanh bão tuyết phù hợp với bầu trời mùa đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng