Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blizzard blue
01
xanh bão tuyết, xanh băng giá
having a light, pale blue color that resembles the icy, frosty tones seen during a snowstorm
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most blizzard blue
so sánh hơn
more blizzard blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a blizzard blue sweater that matched the winter sky.
Cô ấy mặc một chiếc áo len xanh bão tuyết phù hợp với bầu trời mùa đông.



























