Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bloc
01
khối, liên minh
a group of countries that work together for political, economic, or military purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
blocs
Các ví dụ
The bloc met to discuss common security challenges.
Khối đã họp để thảo luận về các thách thức an ninh chung.



























