cake flour
cake
keɪk
keik
flour
flaʊə
flawe

Định nghĩa và ý nghĩa của "cake flour"trong tiếng Anh

Cake flour
01

bột làm bánh, bột bánh ngọt

a finely milled type of flour that is low in protein content 
cake flour definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
cake flours
Các ví dụ
For her grandmother's birthday, she baked a moist red velvet cake using cake flour. 

Cho sinh nhật của bà, cô ấy đã nướng một chiếc bánh nhung đỏ ẩm bằng cách sử dụng bột làm bánh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng