egyptian blue
e
ɪ
i
gyp
ˈʤɪp
jip
tian
ʃən
shēn
blue
blu:
bloo

Định nghĩa và ý nghĩa của "Egyptian blue"trong tiếng Anh

egyptian blue
01

xanh Ai Cập, màu xanh của Ai Cập

having a vibrant blue pigment used in ancient Egyptian art and artifacts, created from a mixture of silica, copper, calcium, and other minerals 
Egyptian blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Jewelry sparkled with captivating Egyptian blue gemstones. 

Trang sức lấp lánh với những viên đá quý xanh Ai Cập quyến rũ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng