Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
duke blue
01
xanh Duke, xanh đại học Duke
of a specific shade of blue associated with Duke University
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The Duke blue flowers in the garden added a pop of color to the landscape.
Những bông hoa xanh Duke trong vườn đã thêm một chút màu sắc vào cảnh quan.



























