Duke blue
Pronunciation
/dˈuːk blˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Duke blue"trong tiếng Anh

duke blue
01

xanh Duke, xanh đại học Duke

of a specific shade of blue associated with Duke University
Duke blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The Duke blue flowers in the garden added a pop of color to the landscape.
Những bông hoa xanh Duke trong vườn đã thêm một chút màu sắc vào cảnh quan.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng