duke blue
duke
dju:k
dyook
blue
blu:
bloo

Định nghĩa và ý nghĩa của "Duke blue"trong tiếng Anh

duke blue
01

xanh Duke, xanh đại học Duke

of a specific shade of blue associated with Duke University 
Duke blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The team proudly wore in the iconic Duke blue jerseys, representing their university on the court. 

Đội tự hào mặc những chiếc áo Duke blue biểu tượng, đại diện cho trường đại học của họ trên sân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng