Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Afghan fox
01
cáo corsac, cáo Trung Á
* a small yellowish brown bushy-tailed fox (Vulpes corsac) of central Asia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Afghan foxes
LanGeek



























