afghan fox
af
ˈæf
āf
ghan
gæn
gān
fox
fɒks
foks

Định nghĩa và ý nghĩa của "Afghan fox"trong tiếng Anh

Afghan fox
01

cáo corsac, cáo Trung Á

* a small yellowish brown bushy-tailed fox (Vulpes corsac) of central Asia 
Afghan fox definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Afghan foxes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng