Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Afghan fox
01
cáo corsac, cáo Trung Á
*** a small yellowish brown bushy-tailed fox (Vulpes corsac) of central Asia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Afghan foxes



























