simien fox
si
si
mien
miən
miēn
fox
fɑ:ks
faaks
/sɪmiən fɒks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Simien fox"trong tiếng Anh

Simien fox
01

cáo Simien, chó rừng Simien

*** a canine native to the Ethiopian Highlands
Simien fox definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Simien foxes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng