Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Simien fox
01
cáo Simien, chó rừng Simien
*** a canine native to the Ethiopian Highlands
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Simien foxes
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cáo Simien, chó rừng Simien