Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Buddha's hand
01
tay Phật, quả tay Phật
a fragrant citrus fruit with a hand-like appearance, used for culinary purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Buddha's hands
Các ví dụ
It's like finding a treasure when you come across a rare Buddha's hand fruit in the local store.
Giống như tìm thấy kho báu khi bạn bắt gặp một quả tay Phật hiếm có ở cửa hàng địa phương.



























