Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Asian pear
01
lê châu Á, nashi
a round, crisp, and juicy fruit with a sweet, floral flavor, similar to an apple
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Asian pears
Các ví dụ
Our dessert special tonight is a warm Asian pear crisp topped with a scoop of vanilla ice cream.
Món tráng miệng đặc biệt tối nay của chúng tôi là một chiếc bánh giòn lê châu Á ấm áp được phủ lên trên bằng một viên kem vani.



























