Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gelling agent
01
chất tạo đông, gelatin
an ingredient used to create gels, such as agar agar, pectin, or gelatin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gelling agents
Các ví dụ
The vegan gummy candies used a plant-based gelling agent to achieve a chewy and gel-like consistency.
Kẹo dẻo thuần chay đã sử dụng chất tạo đông có nguồn gốc thực vật để đạt được độ dai và kết cấu giống như thạch.



























