Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Artificial flavor
01
hương vị nhân tạo
flavoring agents that are chemically synthesized and used to mimic natural flavors in food and beverages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
artificial flavors
Các ví dụ
The popcorn had an artificial butter flavor that made movie nights even more enjoyable.
Bỏng ngô có hương vị nhân tạo bơ làm cho những đêm xem phim trở nên thú vị hơn.



























