Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Safety visor
01
tấm che mặt bảo hộ, màn hình bảo vệ mặt
*** a heat-reflecting or wire screen that provides protection to the face
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
safety visors



























