safety visor
safe
ˈseɪf
seif
ty
ti
ti
vi
vaɪ
vai
sor

Định nghĩa và ý nghĩa của "safety visor"trong tiếng Anh

Safety visor
01

tấm che mặt bảo hộ, màn hình bảo vệ mặt

* a heat-reflecting or wire screen that provides protection to the face 
safety visor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
safety visors
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng