Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Athletics pitch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
athletics pitches
Các ví dụ
The local athletics pitch was recently renovated, featuring a new track and field layout that attracted athletes from all over the region.
Sân điền kinh địa phương gần đây đã được cải tạo, với đường chạy mới và bố cục sân thu hút vận động viên từ khắp vùng.



























