Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Athletics pitch
Các ví dụ
The school hosted its annual sports day on the athletics pitch, where students competed in various events, including sprints, relays, and long jump.
Trường học đã tổ chức ngày thể thao hàng năm của mình trên sân điền kinh, nơi học sinh thi đấu trong các sự kiện khác nhau, bao gồm chạy nước rút, tiếp sức và nhảy xa.



























