phone network
phone
ˈfəʊn
fewn
net
nɛt
net
work
wɜ:k
vēk

Định nghĩa và ý nghĩa của "phone network"trong tiếng Anh

Phone network
01

mạng điện thoại, mạng viễn thông

a telecommunication network allowing calls and messages to be sent and received between phones 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
phone networks
Các ví dụ
The phone network provides coverage across the entire country, ensuring that users can stay connected anywhere. 

Mạng điện thoại cung cấp phủ sóng trên toàn quốc, đảm bảo rằng người dùng có thể kết nối ở bất cứ đâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng