ringtone
ring
ˈrɪng
ring
tone
toʊn
town
British pronunciation
/ɹˈɪŋtəʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ringtone"trong tiếng Anh

Ringtone
01

nhạc chuông, âm báo cuộc gọi

a sound or melody that plays on a mobile phone to alert the owner of an incoming call
example
Các ví dụ
I heard your ringtone, but you did n’t pick up.
Tôi nghe thấy nhạc chuông của bạn, nhưng bạn không bắt máy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store