Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Taxi station
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
taxi stations
Các ví dụ
We arrived at the taxi station just in time to catch a ride to the airport.
Chúng tôi đến bãi đỗ taxi vừa kịp lúc để bắt một chuyến taxi ra sân bay.



























