cycle lane
cy
ˈsaɪ
sai
cle
kəl
kēl
lane
leɪn
lein

Định nghĩa và ý nghĩa của "cycle lane"trong tiếng Anh

Cycle lane
01

làn đường dành cho xe đạp, đường dành cho xe đạp

a section of a road specially marked and separated for people who are riding bicycles 
cycle lane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cycle lanes
Các ví dụ
The city has implemented a new cycle lane to encourage more people to bike to work safely. 

Thành phố đã triển khai một làn đường dành cho xe đạp mới để khuyến khích nhiều người đi làm bằng xe đạp một cách an toàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng