Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eyebrow growth serum
/ˈaɪbɹaʊ ɡɹoʊθ sɛɹəm/
Eyebrow growth serum
01
huyết thanh kích thích mọc lông mày, huyết thanh dưỡng lông mày
a cosmetic product formulated to promote the growth, thickness, and fullness of eyebrows
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
eyebrow growth serums



























