eyebrow growth serum
eye
ˈaɪ
ai
brow
braʊ
braw
growth
grəʊθ
grewth
se
sɪə
sie
rum
rəm
rēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "eyebrow growth serum"trong tiếng Anh

Eyebrow growth serum
01

huyết thanh kích thích mọc lông mày, huyết thanh dưỡng lông mày

a cosmetic product formulated to promote the growth, thickness, and fullness of eyebrows 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
eyebrow growth serums
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng