Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Luxury hotel
01
khách sạn sang trọng
a hotel that offers the most luxurious services and experiences to its guests
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
luxury hotels
Các ví dụ
They decided to book a stay at a luxury hotel for their anniversary, enjoying the spa and fine dining experiences.
Họ quyết định đặt một kỳ nghỉ tại khách sạn sang trọng cho ngày kỷ niệm của mình, tận hưởng spa và những trải nghiệm ẩm thực cao cấp.



























