Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nose wax
01
sáp wax mũi, điều trị tẩy lông mũi bằng sáp
a specialized waxing treatment for removing unwanted hair from inside the nostrils, providing a temporary solution for nasal hair removal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nose waxes
Các ví dụ
A nose wax can help remove unwanted hair and leave the nostrils feeling clean.
Sáp mũi có thể giúp loại bỏ lông không mong muốn và để lại lỗ mũi sạch sẽ.



























