facial rejuvenation
fa
ˈfeɪ
fei
cial
ʃəl
shēl
re
ri
ju
ˌʤu:
joo
ve
na
neɪ
nei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "facial rejuvenation"trong tiếng Anh

Facial rejuvenation
01

trẻ hóa da mặt

a cosmetic treatment to reduce signs of aging on the face, such as wrinkles and sagging skin 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng