rattail comb
rat
ˈræt
rāt
tail
ˌteɪl
teil
comb
kəʊm
kewm

Định nghĩa và ý nghĩa của "rattail comb"trong tiếng Anh

Rattail comb
01

lược đuôi chuột, lược dài và hẹp

a hairstyling tool with a long, thin handle and a narrow, pointed toothed end, used for parting and sectioning hair 
rattail comb definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rattail combs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng