bookseller
book
ˈbʊk
book
se
ˌsɛ
se
ller
lər
lēr
/ˈbʊkˌsɛlə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bookseller"trong tiếng Anh

Bookseller
01

người bán sách, cửa hàng sách

a person or business that sells books to customers
bookseller definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
booksellers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng