Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gel nail polish
01
sơn móng tay gel, gel sơn móng
a type of nail polish that is cured with UV or LED light for a longer-lasting and durable finish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
gel nail polishes
LanGeek



























