cuticle oil
cu
ˈkju:
kyoo
ti
ti
cle
kəl
kēl
oil
ɔɪl
oyl

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuticle oil"trong tiếng Anh

Cuticle oil
01

dầu dưỡng cutin, dầu dưỡng ẩm cho cutin và móng

a moisturizing oil for the cuticles and nails 
cuticle oil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cuticle oils
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng