Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bookmark
01
đánh dấu, thêm vào mục yêu thích
to store the address of a file, website, etc. for faster and easier access
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bookmark
ngôi thứ ba số ít
bookmarks
hiện tại phân từ
bookmarking
quá khứ đơn
bookmarked
quá khứ phân từ
bookmarked
Bookmark
Cây Từ Vựng
bookmarker
bookmark
book
mark



























