blush brush
blush
blʌʃ
blash
brush
brʌʃ
brash
/blʌʃ bɹʌʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blush brush"trong tiếng Anh

Blush brush
01

cọ đánh má hồng, bàn chải phấn má

a cosmetic tool for applying cheek color to the face, with soft bristles and a handle for precise application
blush brush definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blush brushes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng