anti-aging serum
an
æn
ān
ti
ti
ti
a
ei
ging
ʤɪng
jing
se
sɪə
sie
rum
rəm
rēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "anti-aging serum"trong tiếng Anh

Anti-aging serum
01

huyết thanh chống lão hóa

a skincare product formulated to address signs of aging and loss of elasticity, to promote a more youthful appearance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
anti-aging serums
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng