Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soap petal
01
cánh hoa xà phòng, lá xà phòng
colorful, thin pieces of soap that look like flower petals and can be used for cleansing or decoration when dissolved in water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soap petals



























