soap petal
Pronunciation
/soʊp pɛɾəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "soap petal"trong tiếng Anh

Soap petal
01

cánh hoa xà phòng, lá xà phòng

colorful, thin pieces of soap that look like flower petals and can be used for cleansing or decoration when dissolved in water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soap petals
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng