shampoo bar
sham
ʃæm
shām
poo
pu:
poo
bar
bɑ:r
baar
/ʃampuː bɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shampoo bar"trong tiếng Anh

Shampoo bar
01

bánh dầu gội, dầu gội dạng rắn

a solid bar that cleanses and nourishes the hair like regular shampoo, but in a solid form without plastic packaging
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shampoo bars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng