down-at-heel
Pronunciation
/daʊnæthiːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "down-at-heel"trong tiếng Anh

down-at-heel
01

luộm thuộm, không gọn gàng

having a shabby or unkempt appearance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most down-at-heel
so sánh hơn
more down-at-heel
có thể phân cấp
Các ví dụ
The once‑grand theater now stood down‑at‑heel and empty.
Rạp hát từng hùng vĩ giờ đứng tiều tụy và trống rỗng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng