Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
down-at-heel
01
luộm thuộm, không gọn gàng
having a shabby or unkempt appearance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most down-at-heel
so sánh hơn
more down-at-heel
có thể phân cấp
Các ví dụ
The once‑grand theater now stood down‑at‑heel and empty.
Rạp hát từng hùng vĩ giờ đứng tiều tụy và trống rỗng.



























