pudding basin
Pronunciation
/pʊdɪŋ beɪsən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pudding basin"trong tiếng Anh

Pudding basin
01

bát pudding, kiểu tóc cắt ngắn đều xung quanh đầu

a hairstyle in which the hair is cut short all around the head, giving the appearance of a bowl placed on top of the head
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pudding basins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng