bookkeeper
book
bʊk
book
kee
ki:
ki
per
book-keeper

Định nghĩa và ý nghĩa của "bookkeeper"trong tiếng Anh

Bookkeeper
01

kế toán viên, người giữ sổ sách

someone who records the transactions of a business 
bookkeeper definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bookkeepers

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

bookkeeper

book

+

keeper

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng