bookkeeper
book
ˈbʊk
book
kee
ˌki
ki
per
pər
pēr
/bˈʊkˌkiːpə/
book-keeper

Định nghĩa và ý nghĩa của "bookkeeper"trong tiếng Anh

Bookkeeper
01

kế toán viên, người giữ sổ sách

someone who records the transactions of a business
bookkeeper definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bookkeepers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng